字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡奔塔利亚湾
卡奔塔利亚湾
Nghĩa
澳大利亚北部最大的海湾。是阿拉弗拉海的支海。面积699万平方千米。
Chữ Hán chứa trong
卡
奔
塔
利
亚
湾