字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡座
卡座
Nghĩa
1.亦称"卡位"。 2.清代设于边防要道的岗哨。
Chữ Hán chứa trong
卡
座