字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡扼
卡扼
Nghĩa
1.设在交通要道的岗哨。
Chữ Hán chứa trong
卡
扼