字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡拉哈里沙漠
卡拉哈里沙漠
Nghĩa
非洲南部内陆干燥区。大部为内陆盆地,海拔900~1100米。气候干旱,地面多干沟和黄色细沙。西部和北部有浓密的灌木和草本植物。多羚羊和其他热带动物。富金刚石、铜等矿藏。
Chữ Hán chứa trong
卡
拉
哈
里
沙
漠