字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卡纳达人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡纳达人
卡纳达人
Nghĩa
自称卡纳季加人”,也称坎纳拉人”。印度的民族之一。另有少数分布在新加坡。约3200万人(1985年)。讲卡纳达语。多信印度教,少数信伊斯兰教和天主教。主要从事农业。
Chữ Hán chứa trong
卡
纳
达
人