字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡规
卡规
Nghĩa
一种测量轴或凸形工件的量具。参看〖界限量规 〗。
Chữ Hán chứa trong
卡
规