字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卢医
卢医
Nghĩa
1.春秋时名医扁鹊的别称。 2.泛称良医。
Chữ Hán chứa trong
卢
医
卢医 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台