字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卢沟晓月
卢沟晓月
Nghĩa
1.旧为燕京八景之一。卢沟桥在今北京市西南丰台区永定河上,为北京最古老的联拱石桥。卢,也写作"芦"。明李东阳有《京都十景.卢沟晓月》诗。
Chữ Hán chứa trong
卢
沟
晓
月