字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卢雉
卢雉
Nghĩa
1.古代樗蒲戏中两种贵采之名。 2.泛称掷骰赌博为"卢雉"。
Chữ Hán chứa trong
卢
雉