字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卢鹊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卢鹊
卢鹊
Nghĩa
1.古代良犬韩卢﹑宋鹊的并称。亦泛指良犬。 2.鸟名。
Chữ Hán chứa trong
卢
鹊