字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卤咸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卤咸
卤咸
Nghĩa
1.即卤盐。见明李时珍《本草纲目.金石母.卤咸》。参见"卤盐"。
Chữ Hán chứa trong
卤
咸