字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卤榡
卤榡
Nghĩa
1.大盾。古代用来遮挡刀箭等的武器。卤,通"橹"。 2.指掌握卤榡的兵。
Chữ Hán chứa trong
卤
榡
卤榡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台