卤榡

Nghĩa

1.大盾。古代用来遮挡刀箭等的武器。卤,通"橹"。 2.指掌握卤榡的兵。

Chữ Hán chứa trong

卤榡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台