字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卤簿使
卤簿使
Nghĩa
1.掌管卤簿的官。
Chữ Hán chứa trong
卤
簿
使
卤簿使 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台