字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卦候
卦候
Nghĩa
1.以《易》卦与节候相配,称为卦候。
Chữ Hán chứa trong
卦
候