卦变

Nghĩa

1.谓因爻变而引起卦象的变化。占卦者可于互卦之外,兼取变卦内的爻辞。

Chữ Hán chứa trong

卦变 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台