字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卧式镗床
卧式镗床
Nghĩa
1.最常用的一种镗床。主轴的轴线是水平的。安装工件的工作台一般能在水平面内作前后左右移动或回转﹐主要用于加工箱形零件的孔﹐并可以铣平面和加工螺纹等。
Chữ Hán chứa trong
卧
式
镗
床