字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卧榻岂容酣睡
卧榻岂容酣睡
Nghĩa
1.见"卧榻之侧﹐岂容鼾睡"。
Chữ Hán chứa trong
卧
榻
岂
容
酣
睡