字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卬首信眉
卬首信眉
Nghĩa
1.昂首伸眉。形容意气昂扬,不随波逐流。信,通"伸"。
Chữ Hán chứa trong
卬
首
信
眉