字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卬鼻
卬鼻
Nghĩa
1.谓鼻露而向上。
Chữ Hán chứa trong
卬
鼻