字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卭竹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卭竹
卭竹
Nghĩa
1.竹名。因产于西汉邛都县(今四川西昌东南)境,故名。
Chữ Hán chứa trong
卭
竹