字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卮辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卮辞
卮辞
Nghĩa
1.亦作"卮词"。 2.谓随和人意,无主见之辞。
Chữ Hán chứa trong
卮
辞