字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卯不对榫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卯不对榫
卯不对榫
Nghĩa
1.榫头对不上卯眼。喻话不对题。
Chữ Hán chứa trong
卯
不
对
榫