字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卯困
卯困
Nghĩa
1.谓因吃卯酒而困倦昏睡。
Chữ Hán chứa trong
卯
困