字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卯酉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卯酉
卯酉
Nghĩa
1.早晚。卯,卯时,早晨;酉,酉时,傍晩。亦用以代指岁月。 2.星命家言卯酉﹑子午相冲,借以指对头,作对。
Chữ Hán chứa trong
卯
酉