字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
印度绸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
印度绸
印度绸
Nghĩa
1.一种质薄柔软,宜做春﹑夏装的绸子。
Chữ Hán chứa trong
印
度
绸