字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
印烙
印烙
Nghĩa
1.在牲畜或器物上烫火印。 2.比喻留下不易磨灭的痕迹。
Chữ Hán chứa trong
印
烙