字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
危菑
危菑
Nghĩa
1.危险与灾祸。语本《孟子.离娄上》"不仁者可与言哉?安其危而利其灾,乐其所以亡者。"
Chữ Hán chứa trong
危
菑