字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
即兴表演 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
即兴表演
即兴表演
Nghĩa
1.谓不依据剧本或事先未经排练而临时进行的表演。 2.指临时表演。
Chữ Hán chứa trong
即
兴
表
演