字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
即吉
即吉
Nghĩa
1.谓居丧期满。古代除去丧服后才能参与吉礼,故称。
Chữ Hán chứa trong
即
吉