字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
即拜
即拜
Nghĩa
1.就其所在之地授予官职。
Chữ Hán chứa trong
即
拜