字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
即里渐里
即里渐里
Nghĩa
1.亦作"即里渐里"。 2.逐渐。
Chữ Hán chứa trong
即
里
渐
即里渐里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台