字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
却倚
却倚
Nghĩa
1.向后靠。 2.谓既相持又相依。
Chữ Hán chứa trong
却
倚