字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
却尘褥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
却尘褥
却尘褥
Nghĩa
1.亦作"却尘褥"。 2.传说不招灰尘的褥子。
Chữ Hán chứa trong
却
尘
褥