字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
却粒
却粒
Nghĩa
1.亦作"却粒"。 2.犹辟谷。谓不食五谷以求长生。
Chữ Hán chứa trong
却
粒