字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卵细胞
卵细胞
Nghĩa
1.成熟的雌性生殖细胞,一般呈球形或卵圆形,与精子结合后产生第二代。
Chữ Hán chứa trong
卵
细
胞
卵细胞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台