卵细胞

Nghĩa

1.成熟的雌性生殖细胞,一般呈球形或卵圆形,与精子结合后产生第二代。

Chữ Hán chứa trong

卵细胞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台