字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卷帘
卷帘
Nghĩa
1.卷起或掀起帘子。
Chữ Hán chứa trong
卷
帘
卷帘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台