字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卷帘门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卷帘门
卷帘门
Nghĩa
用许多条形铝合金材料并排连接制成的门,开门时,门像竹帘一样向上卷起。
Chữ Hán chứa trong
卷
帘
门