字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卷甲衔枚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卷甲衔枚
卷甲衔枚
Nghĩa
1.谓行军时轻装疾进,保持肃静,以利奇袭。
Chữ Hán chứa trong
卷
甲
衔
枚