字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卷脔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卷脔
卷脔
Nghĩa
1.亦作"卷挛"。 2.犹拳曲。 3.拘谨畏缩;束缚不伸。
Chữ Hán chứa trong
卷
脔