字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卷蓬
卷蓬
Nghĩa
1.风卷飞蓬。形容极轻快。
Chữ Hán chứa trong
卷
蓬