字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卸车
卸车
Nghĩa
1.谓停车解马。 2.将车上装载的东西卸下来。
Chữ Hán chứa trong
卸
车