字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卿卿我我
卿卿我我
Nghĩa
形容男女之间亲昵缠绵都是些卿卿我我的文字,虽也清丽流畅,终究缺了点大气。阝(左)部
Chữ Hán chứa trong
卿
我