字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厄莎
厄莎
Nghĩa
1.拉祜族语天帝的译音。亦用以称佛祖。
Chữ Hán chứa trong
厄
莎