字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
厄闰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厄闰
厄闰
Nghĩa
1.旧说谓黄杨遇闰年不长,因以"厄闰"喻指境遇艰难。
Chữ Hán chứa trong
厄
闰