字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
厄陈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厄陈
厄陈
Nghĩa
1.《论语.卫灵公》﹕"﹝孔子﹞在陈絶粮﹐从者病﹐莫能兴。子路愠见曰﹕'君子亦有穷乎?'子曰﹕'君子固穷﹐小人穷斯滥矣。'"后因以"厄陈"为遭受困厄的典故。
Chữ Hán chứa trong
厄
陈