字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
历块 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
历块
历块
Nghĩa
1.《汉书.王褒传》"过都越国,蹶如历块"。颜师古注"如经历一块,言其疾之甚"◇以"历块"形容疾速。 2.引申指不羁之才。 3.指骏马。
Chữ Hán chứa trong
历
块