字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
厉世摩钝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厉世摩钝
厉世摩钝
Nghĩa
1.亦作"厉世磨钝"。 2.激励世人,使鲁钝的人奋发有为。
Chữ Hán chứa trong
厉
世
摩
钝