字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
厉怜王 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厉怜王
厉怜王
Nghĩa
1.麻疯病人怜悯被劫杀的君主,认为比自己还可怜。厉,麻疯病。
Chữ Hán chứa trong
厉
怜
王