字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厉浊激贪
厉浊激贪
Nghĩa
1.谓激励行秽心贪之世人。
Chữ Hán chứa trong
厉
浊
激
贪
厉浊激贪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台