字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
厉精更始
厉精更始
Nghĩa
1.振奋精神,从事革新。
Chữ Hán chứa trong
厉
精
更
始